con đẻ

con đẻ

Cô ấy rất yêu thương những đứa con đẻ của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con do chính mình sinh ra: "con đẻ" chỉ người con do chính người mẹ mang thai sinh ra, phân biệt với con nuôi, con riêng, hoặc con của người khác.
    • Sản phẩm trực tiếp, kết quả trực tiếp (nghĩa bóng): "con đẻ" dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng, thành quả do chính một người, một quá trình tạo ra một cách trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • con đẻ của ông hàng xóm. ( người con ruột do ông hàng xóm sinh ra.)
    • Chị ấy hai con đẻ một con nuôi. (Chị ấy hai đứa con ruột một đứa con nhận nuôi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Tài năng con đẻ của sự khổ công lao động. (Tài năng kết quả trực tiếp từ sự lao động vất vả.)
    • Phát minh này con đẻ của nhiều năm nghiên cứu. (Phát minh này ra đời trực tiếp từ quá trình nghiên cứu lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con đẻ" (nghĩa ẩn dụ): nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp, không qua trung gian.
    • Cuốn sách này con đẻ của tâm huyết cả đời ông. (Cuốn sách ra đời trực tiếp từ sự cống hiến suốt đời của ông.)
  • "con đẻ" trong văn cảnh pháp lý: phân biệt quyền thừa kế hoặc quan hệ huyết thống.
    • Luật pháp công nhận quyền lợi của con đẻ như nhau. (Luật pháp đối xử bình đẳng với tất cả con ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Con ruột: con do chính mình sinh ra, đồng nghĩa với "con đẻ" trong nghĩa đen.
    • Đây con ruột của tôi. (Đây con do tôi sinh ra.)
  • Con nuôi: con được nhận nuôi, không phải do mình sinh ratrái nghĩa với "con đẻ".
    • ấy yêu thương con nuôi như con đẻ. ( ấy yêu thương con nuôi như con ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Con ruột: con do chính mình sinh ra.
  • Con cái: con chung, có thể bao gồm cả con đẻ con nuôi.
  • Hậu duệ: con cháu, thế hệ sau (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Con đẻ con đẻ: cách nói nhấn mạnh, chỉ con ruột thịt, thường dùng trong văn nói.
    • con đẻ con đẻ của tôi, tôi thương nhất. ( con ruột của tôi, tôi yêu thương nhất.)
  • Con đẻ của thời đại: chỉ sản phẩm, hiện tượng ra đời trong một thời kỳ lịch sử nhất định.
    • Internet con đẻ của thời đại công nghệ số. (Internet ra đời trực tiếp từ thời đại công nghệ số.)